lợn sữa

Học thuật
Thân thiện
lợn sữa

Một chú lợn sữa đang nằm ngủ cạnh mẹ trong chuồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn con còn đang trong giai đoạn sữa mẹ: Chỉ những con lợn nhỏ, thường từ lúc mới sinh cho đến khi cai sữa, thịt của chúng rất mềm thơm ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt lợn sữa quay da giòn. (Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt heo con còn sữa quay da giòn.)
    • Trang trại của họ chuyên nuôi lợn sữa để cung cấp cho các nhà hàng cao cấp. (Trang trại của họ chuyên nuôi heo con còn sữa để cung cấp cho các nhà hàng cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thịt lợn sữa": Cụm từ thường dùng để chỉ nguyên liệu thịt từ con lợn sữa, được ưa chuộng trong ẩm thực.
    • Món sườn nướng làm từ thịt lợn sữa vị ngọt tự nhiên rất mềm. (Món sườn nướng làm từ thịt heo con còn sữa vị ngọt tự nhiên rất mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Heo sữa (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biếnmiền Nam Việt Nam.

    • miền Nam, món heo sữa quay một đặc sản. (Ở miền Nam, món heo con còn sữa quay một đặc sản.)
  • Lợn con (danh từ): Từ chỉ chung lợn nhỏ, không nhất thiết còn đang sữa.

  • Lợn nái (danh từ): Lợn mẹ đẻ con, nguồn cung cấp sữa cho lợn sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Heo sữa: Cách gọi thông dụng khác, cùng chỉ một đối tượng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lợn sữa")

lợn sữa

Một chú lợn sữa đang nằm ngủ cạnh mẹ trong chuồng.

  1. Lợn còn , còn .